genus alcedo

genus alcedo

A kingfisher of the genus Alcedo perches on a branch over a river.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Alcedo một chi điển hình (type genus) trong họ Bồng chanh (Alcedinidae). Đây một nhóm các loài chim thuộc bộ Sả (Coraciiformes), thường được gọi chung bồng chanh hoặc chim bói cá. Các loài trong chi này đặc điểm nổi bật kích thước nhỏ đến trung bình, mỏ dài nhọn, lông sặc sỡ (thường màu xanh lam cam), thường sống gần các vùng nước để săn .

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loài thuộc chi Alcedo": dùng để chỉ bất kỳ loài chim nào nằm trong chi này.

    • Loài bồng chanh nhỏ (Alcedo pusilla) một đại diện của chi Alcedo ở khu vực châu Đại Dương.
  • "Phân loại chi Alcedo": quá trình xác định sắp xếp các loài trong chi này.

    • Việc phân loại chi Alcedo đã thay đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền gần đây.
Biến thể từ gần giống
  • Alcedinidae (danh từ): họ Bồng chanh, bao gồm chi Alcedo các chi khác.

    • Họ Alcedinidae khoảng 90 loài chim bói cá trên toàn thế giới.
  • Alcedo atthis (danh từ): loài bồng chanh thường, loài phổ biến nhất trong chi Alcedo.

    • Alcedo atthis loài chim bói cá nhỏ thường thấychâu Âu châu Á.
Từ đồng nghĩa
  • Chi bồng chanh: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi .
  • Chi chim bói cá điển hình: một tên gọi khác, nhấn mạnh vai trò chi điển hình của họ Alcedinidae.
Các cụm từ liên quan
  • Loài điển hình của chi Alcedo: loài đại diện chính thức cho chi này.

    • Alcedo atthis được coi loài điển hình của chi Alcedo.
  • Phân họ Alcedininae: phân họ chứa chi Alcedo trong họ Alcedinidae.

    • Phân họ Alcedininae bao gồm các loài bồng chanh thực sự, với chi Alcedo trung tâm.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học "genus Alcedo". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, cụm từ "chi Alcedo" có thể được dùng để nhấn mạnh sự tương đồng về hình thái hoặc hành vi giữa các loài trong chi này.